Không phải chất chữa cháy nào cũng dập được mọi loại đám cháy — dùng sai loại bình chữa cháy có thể khiến đám cháy lan nhanh hơn, thậm chí gây nổ. Vì vậy, phân loại đám cháy là kiến thức nền tảng mà bất kỳ người phụ trách an toàn, chủ cơ sở hay hộ gia đình nào cũng cần nắm rõ trước khi trang bị phương tiện chữa cháy.
Bài viết này hệ thống hóa cách phân loại đám cháy theo tiêu chuẩn quốc gia TCVN 4878:2009 và hướng dẫn chọn đúng chất chữa cháy cho từng loại.
Phân loại đám cháy là gì và vì sao cần biết theo TCVN 4878:2009
Phân loại đám cháy là việc chia các đám cháy thành từng nhóm dựa trên bản chất của chất cháy — chất rắn, chất lỏng, chất khí, kim loại hay dầu mỡ. Tại Việt Nam, việc phân loại đám cháy được quy định tại TCVN 4878:2009 (tương đương ISO 3941:2007), chia thành 5 loại: A, B, C, D và F.
Mỗi loại chất chữa cháy — nước, bọt foam, bột khô, khí CO2, bột chuyên dụng cho kim loại — chỉ phát huy hiệu quả với một số loại đám cháy nhất định. Nắm đúng cách phân loại đám cháy giúp bạn:
- Chọn đúng loại bình chữa cháy cần trang bị cho từng khu vực (bếp ăn, kho hóa chất, phòng điện, xưởng cơ khí).
- Xử lý đúng cách khi có cháy xảy ra, tránh dùng sai chất chữa cháy gây phản tác dụng.
- Đáp ứng đúng yêu cầu về trang bị phương tiện PCCC theo TCVN 3890:2023.

Đám cháy loại A là gì?
Đám cháy loại A là đám cháy các chất rắn, thường có nguồn gốc hữu cơ, khi cháy thường tạo ra than hồng. Đây là loại đám cháy phổ biến nhất trong sinh hoạt và sản xuất.
Ví dụ: gỗ, giấy, vải, cao su, nhựa, rác thải sinh hoạt.
Chất chữa cháy phù hợp: nước, bọt foam, bột chữa cháy loại ABC. Bình chữa cháy gốc nước hoặc bình bột ABC là lựa chọn phổ biến để xử lý đám cháy loại A trong gia đình, văn phòng.
Đám cháy loại B là gì?
Đám cháy loại B là đám cháy các chất lỏng cháy được và chất rắn hóa lỏng khi cháy. Loại đám cháy này có tốc độ lan nhanh, nguy cơ bùng phát cao nếu dùng nước để dập.
Ví dụ: xăng, dầu, cồn, sơn, dung môi, nhựa đường nóng chảy.
Chất chữa cháy phù hợp: bọt foam, bột chữa cháy BC hoặc ABC, khí CO2. Tuyệt đối không dùng nước để chữa cháy loại B vì nước nặng hơn và không hòa tan với hầu hết chất lỏng cháy, có thể khiến đám cháy lan rộng hơn.
Đám cháy loại C là gì?
Đám cháy loại C là đám cháy các chất khí. Đây là loại đám cháy có nguy cơ cháy nổ cao nhất do tốc độ lan truyền của khí trong không khí.
Ví dụ: khí gas (LPG, CNG), khí metan, khí axetylen, khí hydro.
Chất chữa cháy phù hợp: bột chữa cháy BC hoặc ABC, khí CO2. Với đám cháy loại C, việc cắt nguồn khí trước khi dập lửa quan trọng không kém việc chọn đúng chất chữa cháy — nếu chỉ dập lửa mà không khóa van khí, khí rò rỉ có thể tái bén và gây nổ.
Đám cháy loại D là gì?
Đám cháy loại D là đám cháy các kim loại, đặc biệt là kim loại kiềm và kiềm thổ có phản ứng mạnh với nước và một số chất chữa cháy thông thường.
Ví dụ: magie, nhôm bột, natri, kali, titan.
Chất chữa cháy phù hợp: bột chữa cháy chuyên dụng cho kim loại (Class D), cát khô. Nước, bọt foam hay bột ABC thông thường đều không phù hợp và có thể gây phản ứng nổ khi tiếp xúc với kim loại đang cháy ở nhiệt độ cao.
Đám cháy loại F là gì?
Đám cháy loại F là đám cháy dầu, mỡ động vật hoặc thực vật trong thiết bị nấu nướng — nhóm đám cháy đặc thù trong bếp ăn công nghiệp, nhà hàng, bếp gia đình.
Ví dụ: dầu ăn, mỡ động vật trong chảo, nồi chiên ở nhiệt độ cao.
Chất chữa cháy phù hợp: bình chữa cháy gốc nước dạng sương (wet chemical), chăn chống cháy. Tương tự đám cháy loại B, không dùng nước dạng phun trực tiếp vì dầu mỡ nóng có thể bắn tóe, gây bỏng và lan lửa. Đây cũng là lý do vì sao chữa cháy dầu mỡ luôn được khuyến cáo dùng chăn chống cháy hoặc bình chuyên dụng thay vì nước thông thường.

Bảng tổng hợp phân loại đám cháy và chất chữa cháy phù hợp
| Loại đám cháy | Chất cháy | Ví dụ | Chất chữa cháy phù hợp |
|---|---|---|---|
| A | Chất rắn | Gỗ, giấy, vải, nhựa | Nước, bọt foam, bột ABC |
| B | Chất lỏng, rắn hóa lỏng | Xăng, dầu, cồn, sơn | Bọt foam, bột BC/ABC, CO2 |
| C | Chất khí | Gas, metan, axetylen | Bột BC/ABC, CO2 (kèm khóa van khí) |
| D | Kim loại | Magie, nhôm bột, natri | Bột Class D chuyên dụng, cát khô |
| F | Dầu, mỡ nấu ăn | Dầu ăn, mỡ động vật | Bình gốc nước dạng sương, chăn chống cháy |
Cách chọn bình chữa cháy theo từng loại đám cháy
Trên thân mỗi bình chữa cháy đều có ký hiệu phân loại đám cháy
- Mỗi bình chữa cháy đạt kiểm định đều được in ký hiệu A, B, C, D hoặc F để thể hiện loại đám cháy mà bình có thể xử lý hiệu quả.
- Việc hiểu đúng ý nghĩa các ký hiệu này giúp người dùng lựa chọn thiết bị phù hợp ngay từ đầu và sử dụng đúng trong tình huống khẩn cấp.
Bình chữa cháy ABC phù hợp với nhiều môi trường phổ thông
- Bình chữa cháy bột ABC có khả năng dập các đám cháy chất rắn, chất lỏng dễ cháy và chất khí, đáp ứng hầu hết nhu cầu sử dụng thông thường.
- Đây là dòng bình được khuyến nghị trang bị tại nhà ở, chung cư, văn phòng, cửa hàng, trường học và nhiều cơ sở kinh doanh.
Khu vực đặc thù cần sử dụng bình chuyên dụng
- Những nơi như bếp công nghiệp, nhà hàng, kho hóa chất hoặc xưởng cơ khí có nguy cơ phát sinh các loại đám cháy đặc biệt.
- Các khu vực này nên trang bị thêm bình chữa cháy chuyên dụng như loại F cho cháy dầu mỡ hoặc loại D cho cháy kim loại nhằm đảm bảo hiệu quả chữa cháy và an toàn.
Những lưu ý trước khi lựa chọn bình chữa cháy
- Xác định loại đám cháy có nguy cơ xảy ra cao nhất tại khu vực cần trang bị.
- Đối chiếu ký hiệu trên tem và thân bình với loại đám cháy cần xử lý.
- Ưu tiên bình đã có tem kiểm định của Cục Cảnh sát PCCC&CNCH, tránh mua nhầm thiết bị PCCC không rõ nguồn gốc.
Ứng dụng thực tế: chọn thiết bị PCCC theo loại đám cháy tại cơ sở
- Văn phòng, phòng học, nhà ở: Nguy cơ chính là nhóm A và C. Trang bị bình bột ABC kết hợp hệ thống báo cháy tự động.
- Nhà xưởng, kho hàng: Tùy loại hàng — hàng dệt may, gỗ (nhóm A): bột ABC + sprinkler; hàng hóa chất, sơn (nhóm B): bổ sung bình foam.
- Trạm xăng, kho nhiên liệu: Nhóm B là chính — ưu tiên foam AFFF và bột BC. Xem thêm giải pháp PCCC kho nhiên liệu.
- Bếp nhà hàng, khách sạn: Nhóm F — bắt buộc có bình gốc nước loại K hoặc hệ thống chữa cháy bếp tự động.
- Phòng server, phòng điện: Nhóm B và C — chỉ dùng CO2 hoặc khí sạch, tuyệt đối không dùng nước hay bột.

Vì sao dùng sai loại chất chữa cháy có thể gây nguy hiểm
Nhiều tai nạn đáng tiếc xảy ra không phải vì thiếu bình chữa cháy, mà vì dùng sai loại chất chữa cháy cho loại đám cháy đang xử lý. Ba tình huống thường gặp:
- Dùng nước để chữa cháy dầu mỡ (loại F) khiến dầu bắn tóe, lửa bùng to hơn.
- Dùng bình bột ABC thông thường cho đám cháy kim loại (loại D), gây phản ứng hóa học mạnh.
- Dập lửa khí gas (loại C) mà không khóa van khí trước, dẫn đến khí rò rỉ tái bén.
Đây cũng là lý do các bài huấn luyện PCCC tại cơ sở luôn nhấn mạnh việc nhận diện đúng phân loại đám cháy trước khi thao tác, thay vì chỉ tập trung vào kỹ năng cầm bình xịt.
Kết luận
Phân loại đám cháy theo TCVN 4878:2009 gồm 5 nhóm A, B, C, D, F, mỗi nhóm tương ứng với một hoặc một số chất chữa cháy phù hợp riêng. Việc nắm rõ phân loại đám cháy không chỉ giúp trang bị đúng loại bình chữa cháy cho từng khu vực, mà còn là kỹ năng sống còn khi xử lý tình huống cháy thực tế — dùng đúng chất chữa cháy trong vài giây đầu tiên có thể quyết định đám cháy được dập tắt hay bùng phát.
Để được tư vấn chọn bình chữa cháy phù hợp với từng loại đám cháy tại cơ sở, liên hệ Báo Cháy qua hotline 0979 114 114.
Xem thêm: Chữa cháy dầu mỡ: Vì sao không dùng nước? · Bình chữa cháy nào tốt cho gia đình có trẻ nhỏ? · Nguyên nhân cháy nổ thường gặp trong gia đình
Nguồn tham khảo: TCVN 4878:2009 (ISO 3941:2007) — Phòng cháy chữa cháy, phân loại cháy

