Phân loại đám cháy là kiến thức nền tảng mà bất kỳ người phụ trách an toàn, nhân viên PCCC hay chủ cơ sở nào cũng cần nắm vững. Dùng sai loại bình chữa cháy không chỉ vô hiệu quả mà còn có thể gây nguy hiểm: ví dụ dùng nước để dập đám cháy dầu mỡ sẽ làm lửa bùng phát mạnh hơn, hoặc dùng bột ABC trên thiết bị điện tử tinh vi sẽ gây hỏng hóc nghiêm trọng.
Bài viết này giải thích đầy đủ 5 nhóm đám cháy theo tiêu chuẩn TCVN, đặc điểm từng nhóm và chất chữa cháy phù hợp — giúp người phụ trách an toàn chọn đúng phương tiện PCCC cho từng khu vực, từng loại công trình.
1. Cơ sở phân loại đám cháy theo tiêu chuẩn TCVN
Phân loại đám cháy ở Việt Nam dựa theo tiêu chuẩn TCVN 4878:2009 (tương đương ISO 3941:2007), chia thành 5 nhóm ký hiệu A, B, C, D và F. Mỗi nhóm tương ứng với một loại vật liệu/chất cháy khác nhau, từ đó xác định chất chữa cháy và thiết bị PCCC phù hợp.
Lưu ý: tiêu chuẩn quốc tế hiện hành ký hiệu 5 nhóm là A, B, C, D, F (bỏ ký hiệu E riêng cho điện — điện không phải “chất cháy” mà là nguồn kích cháy, xử lý bằng cách ngắt điện trước).
2. Đám cháy nhóm A — chất rắn thông thường
2.1 Đặc điểm
Đám cháy nhóm A là đám cháy của chất rắn hữu cơ — gỗ, giấy, vải, nhựa thông thường, cao su, rơm rạ, đồ nội thất. Đặc điểm nhận biết: thường có than hồng, tàn dư sau khi cháy; quá trình cháy sinh ra nhiệt và khói rõ rệt. Đây là nhóm phổ biến nhất trong các vụ cháy nhà ở, văn phòng, kho hàng.
2.2 Chất chữa cháy phù hợp
| Chất chữa cháy | Hiệu quả | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nước | ★★★★★ | Tốt nhất — làm nguội và dập tắt than hồng |
| Bột ABC | ★★★★ | Hiệu quả cao, dễ dùng |
| Foam (bọt) | ★★★★ | Phủ bề mặt, ngăn tái bùng cháy |
| CO2 | ★★ | Ít hiệu quả vì không làm nguội được than hồng |
Tại kho hàng, nhà xưởng chứa hàng hóa dễ cháy, hệ thống sprinkler nước là lựa chọn tối ưu để xử lý đám cháy nhóm A tự động.
3. Đám cháy nhóm B — chất lỏng và chất rắn hóa lỏng
3.1 Đặc điểm
Đám cháy nhóm B là đám cháy của chất lỏng dễ cháy: xăng, dầu diesel, dầu nhờn, sơn, dung môi hữu cơ, cồn, nhựa đường… Đám cháy này lan nhanh, nhiệt độ cao. Tuyệt đối không dùng nước để dập nhóm B vì nước sẽ bắn tung tóe chất lỏng, làm lửa lan rộng hơn.
3.2 Chất chữa cháy phù hợp
- Bọt foam (AFFF, FFFP): Phủ lên bề mặt, cách ly oxy — hiệu quả nhất cho nhóm B.
- Bột ABC hoặc BC: Phun thẳng vào ngọn lửa, cắt đứt phản ứng cháy.
- CO2: Thích hợp khi cháy trong không gian kín, ví dụ buồng máy, nhà ga.
- Khí sạch (FM200, Novec 1230): Dùng cho phòng server, kho lưu trữ dữ liệu.
4. Đám cháy nhóm C — khí cháy
4.1 Đặc điểm
Đám cháy nhóm C là đám cháy của khí dễ cháy: khí tự nhiên (gas), LPG, hydro, acetylene, metan… Khí cháy dễ phát nổ khi tích tụ trong không gian kín. Nguyên tắc xử lý cơ bản: ưu tiên ngắt nguồn cấp khí trước khi dập lửa.
4.2 Chất chữa cháy phù hợp
- Bột BC hoặc ABC: Hiệu quả cắt phản ứng cháy khí.
- CO2: Dùng trong không gian hạn chế.
- Nước dạng phun sương: Làm mát, pha loãng nồng độ khí — không dùng tia nước trực tiếp.
Không dùng foam để dập đám cháy nhóm C — foam không có tác dụng và có thể làm lửa bùng trở lại.
5. Đám cháy nhóm D — kim loại kiềm và kim loại hoạt tính cao
5.1 Đặc điểm
Đám cháy nhóm D là đám cháy đặc biệt nguy hiểm của kim loại dễ cháy: natri (Na), kali (K), magie (Mg), nhôm dạng bột, titan… Những kim loại này cháy ở nhiệt độ rất cao (>1.000°C) và phản ứng mạnh với nước, tạo khí hydro — gây nổ dữ dội. Nhóm D phổ biến tại nhà máy luyện kim, phòng thí nghiệm, cơ sở sản xuất pin.
5.2 Chất chữa cháy phù hợp
- Bột khô chuyên dụng nhóm D: Muối natri clorua khô, muối đồng, graphite — phủ kín bề mặt kim loại, cách ly oxy.
- Cát khô: Biện pháp đơn giản, bao phủ và dập tắt ngọn lửa.
- Tuyệt đối không dùng nước, foam, CO2 hay bột ABC thông thường cho nhóm D.
6. Đám cháy nhóm F — dầu mỡ nấu ăn ở nhiệt độ cao
6.1 Đặc điểm
Đám cháy nhóm F là đám cháy của dầu ăn, mỡ động thực vật trong thiết bị nấu nướng: chảo chiên công nghiệp, bếp dầu, nồi chiên ngập dầu. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây cháy trong bếp nhà hàng, khách sạn. Dầu bốc cháy ở trên 300°C — tuyệt đối không dùng nước vì nước gặp dầu nóng sẽ tạo hiệu ứng “fireball”.
6.2 Chất chữa cháy phù hợp
- Bình chữa cháy gốc nước loại K (wet chemical): Thiết kế chuyên cho nhóm F — làm lạnh và xà phòng hóa bề mặt dầu, ngăn tái bùng cháy.
- Nắp đậy hoặc chăn chữa cháy: Phủ kín chảo, ngăn tiếp xúc oxy.
- Bột BC/ABC: Có thể dùng nhưng kém hiệu quả hơn bình K.
Bếp công nghiệp diện tích trên 200 m² thường phải lắp hệ thống chữa cháy tự động nhóm F theo QCVN 06:2022/BXD.
7. Bảng tóm tắt: phân loại đám cháy và chất chữa cháy
| Nhóm | Chất cháy | Nước | Bột ABC | CO2 | Foam | Bột D | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A | Chất rắn hữu cơ | ✅ | ✅ | ⚠️ | ✅ | ❌ | Nước tốt nhất |
| B | Chất lỏng | ❌ | ✅ | ✅ | ✅ | ❌ | Không dùng nước |
| C | Khí cháy | ⚠️ | ✅ | ✅ | ❌ | ❌ | Ngắt nguồn khí trước |
| D | Kim loại hoạt tính | ❌ | ❌ | ❌ | ❌ | ✅ | Bột D chuyên dụng |
| F | Dầu mỡ nấu ăn | ❌ | ⚠️ | ❌ | ❌ | ❌ | Bình K/wet chemical |
✅ Phù hợp | ⚠️ Dùng thận trọng | ❌ Không dùng
8. Ứng dụng thực tế: chọn thiết bị PCCC theo loại đám cháy tại cơ sở
- Văn phòng, phòng học, nhà ở: Nguy cơ chính là nhóm A và C. Trang bị bình bột ABC kết hợp hệ thống báo cháy tự động.
- Nhà xưởng, kho hàng: Tùy loại hàng — hàng dệt may, gỗ (nhóm A): bột ABC + sprinkler; hàng hóa chất, sơn (nhóm B): bổ sung bình foam.
- Trạm xăng, kho nhiên liệu: Nhóm B là chính — ưu tiên foam AFFF và bột BC. Xem thêm giải pháp PCCC kho nhiên liệu.
- Bếp nhà hàng, khách sạn: Nhóm F — bắt buộc có bình gốc nước loại K hoặc hệ thống chữa cháy bếp tự động.
- Phòng server, phòng điện: Nhóm B và C — chỉ dùng CO2 hoặc khí sạch, tuyệt đối không dùng nước hay bột.

Kết luận
Phân loại đám cháy đúng là bước đầu tiên và quan trọng nhất để chọn đúng thiết bị chữa cháy. Năm nhóm A, B, C, D, F đều có đặc điểm và phương pháp xử lý riêng — không có một loại bình chữa cháy “vạn năng” cho tất cả.
Cần tư vấn trang bị thiết bị PCCC phù hợp với từng nhóm đám cháy tại cơ sở? Báo Cháy sẵn sàng hỗ trợ với đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm, hơn 1.000 sản phẩm chính hãng đầy đủ kiểm định. Liên hệ ngay: Hotline 0979 114 114 — Đồng hành bảo vệ an toàn.
Căn cứ: TCVN 4878:2009 (Phân loại đám cháy); QCVN 06:2022/BXD; TCVN 7026 (Bình chữa cháy xách tay). Internal links: Bình chữa cháy | Hệ thống báo cháy | Giải pháp PCCC. External link: Cục Cảnh sát PCCC

