Trong phòng bơm hoặc tầng hầm của hầu hết công trình có sprinkler ướt, bạn sẽ thấy một cụm van đứng, có hai đồng hồ áp và một loạt ống nhỏ đi kèm. Đó là van báo động alarm valve, thiết bị vừa giữ nước trong mạng ống, vừa phát tín hiệu khi có đầu phun mở. Nhiều người vận hành chỉ biết “cái van to ở phòng bơm” mà không rõ bên trong có gì. Bài viết này giải thích cấu tạo, nguyên lý làm việc, nơi lắp, cách kiểm tra thường xuyên và những dấu hiệu cho thấy van cần bảo trì.
Trả lời nhanh: Van báo động (alarm valve) là cụm van một chiều đặt ở đầu hệ sprinkler ướt: giữ nước trong ống và phát tín hiệu chuông nước, công tắc áp lực khi có đầu phun vỡ. Cần tư vấn hoặc báo giá cụm van, gọi 0979 114 114.
Tóm tắt nhanh
- Van báo động alarm valve là van một chiều có lá van và cửa báo động, dùng cho hệ sprinkler ướt.
- Khi đầu phun mở, lá van nâng lên, nước đi vào đường báo động, làm quay chuông nước và tác động công tắc áp lực.
- Buồng trì hoãn giúp lọc các xung áp ngắn, hạn chế báo giả khi áp nguồn dao động.
- Mỗi van báo động alarm valve thường phục vụ một khu vực sprinkler theo thiết kế.
- Van cần được kiểm tra đồng hồ, van chặn, đường báo động và thử chức năng định kỳ theo tài liệu hãng.
Van báo động alarm valve là gì
Van báo động alarm valve, còn gọi là van báo động kiểu ướt hay wet alarm valve, là van một chiều đặt ở đầu khu vực sprinkler ướt. Van cho nước đi từ nguồn cấp vào mạng ống, không cho nước chảy ngược, và có thêm một cửa nhỏ dẫn ra đường báo động.
Ở trạng thái bình thường, toàn bộ mạng ống phía sau van đầy nước có áp. Khi có cháy, đầu phun vỡ bầu thủy tinh và phun nước. Dòng chảy này làm van báo động alarm valve mở và phát tín hiệu cho cả người trong nhà lẫn tủ báo cháy.
Tại Việt Nam, yêu cầu và phương pháp thử cho loại van này được quy định trong TCVN 6305-2:2007 về van báo động kiểu ướt, bình làm trễ và chuông nước. Tiêu chuẩn dùng thuật ngữ “bình làm trễ” cho bộ phận nhiều người gọi là buồng trì hoãn. Tổng quan về hệ thống có trong bài hệ thống chữa cháy tự động sprinkler.
Xem thêm: Van chữa cháy DN80: van bướm tín hiệu, van cổng, van một chiều
Phân biệt với các loại van khác trong hệ sprinkler
| Loại van | Mạng ống phía sau | Dùng khi | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Van báo động alarm valve (ướt) | Luôn đầy nước có áp | Khu vực không có nguy cơ đóng băng | Phổ biến nhất ở Việt Nam |
| Van ống khô (dry pipe) | Chứa khí nén | Khu vực có nguy cơ đóng băng như kho lạnh | Nước vào ống khi áp khí giảm |
| Van tràn (deluge) | Ống hở, đầu phun hở | Khu vực cần phun đồng loạt | Mở theo tín hiệu phát hiện cháy |
Bài này chỉ nói về van báo động alarm valve dùng cho hệ ướt.
Cấu tạo van báo động alarm valve và cụm phụ kiện
Một van báo động alarm valve hoàn chỉnh gồm thân van và cụm phụ kiện đi kèm, thường gọi là trim. Thân van thường bằng gang, có mặt bích hoặc rãnh để nối ống. Cụm trim được hãng thiết kế riêng cho từng model.
| Bộ phận | Vị trí | Chức năng |
|---|---|---|
| Lá van (clapper) và đế van | Bên trong thân van | Đóng kín khi không có dòng chảy, nâng lên khi có dòng chảy |
| Cửa báo động | Trên đế van | Dẫn nước sang đường báo động khi lá van nâng |
| Đồng hồ áp phía cấp | Dưới lá van | Hiển thị áp nguồn |
| Đồng hồ áp phía hệ | Trên lá van | Hiển thị áp trong mạng ống |
| Buồng trì hoãn | Trên đường báo động | Chứa nước dư, lọc xung áp ngắn |
| Công tắc áp lực | Sau buồng trì hoãn | Gửi tín hiệu điện về tủ báo cháy |
| Chuông nước | Tường ngoài, gần cụm van | Báo động cơ học bằng chính dòng nước |
| Van thử và van xả chính | Thân van, đường báo động | Thử báo động, xả nước hệ thống |
Ngoài ra, nhiều cụm có van chặn đường báo động, bộ lọc, lỗ xả tự động và đường bypass nhỏ. Bên ngoài cụm, phía trước van báo động alarm valve thường là van chặn chính có công tắc giám sát, ví dụ van bướm tín hiệu DN80 hoặc cỡ khác theo đường ống, để tủ báo cháy biết khi van bị đóng.

Hãng sản xuất phổ biến
Trên thị trường Việt Nam, van báo động alarm valve của nhiều hãng được dùng, trong đó Tyco là thương hiệu thường gặp ở các công trình. Mỗi hãng có cách bố trí trim, kích thước và phụ kiện riêng. Vì vậy, khi thay thế một bộ phận, bạn cần biết đúng hãng và model của van đang lắp, thường in trên thân van hoặc nhãn kim loại.
Nguyên lý hoạt động của van báo động alarm valve
Hiểu nguyên lý giúp bạn đọc đúng đồng hồ và nhận ra sớm các bất thường. Quá trình hoạt động của van báo động alarm valve khi có cháy diễn ra theo năm bước.
- Trạng thái chờ: mạng ống đầy nước, lá van đóng nhờ trọng lượng và chênh áp. Áp phía hệ thường bằng hoặc cao hơn một chút so với áp phía cấp, vì lá van giữ lại các xung áp cao.
- Đầu phun mở: nhiệt độ làm vỡ bầu thủy tinh, nước phun ra, áp trong mạng ống giảm.
- Lá van nâng: áp phía cấp lớn hơn, đẩy lá van lên, nước chảy vào mạng ống và đồng thời lọt qua cửa báo động.
- Buồng trì hoãn đầy: nước làm đầy buồng trì hoãn. Nếu dòng chảy chỉ là xung ngắn, nước thoát qua lỗ xả và không gây báo động.
- Báo động: khi dòng chảy kéo dài, nước đến công tắc áp lực và chuông nước. Công tắc gửi tín hiệu về tủ, chuông nước quay và kêu.
Khi bơm ngừng và dòng chảy dừng, lá van đóng lại. Nước còn trong đường báo động thoát qua lỗ xả tự động, cụm van trở về trạng thái chờ.

Vì sao cần buồng trì hoãn
Ở công trình dùng bơm bù áp hoặc nguồn nước có áp dao động, lá van có thể hé mở trong chốc lát mỗi khi áp tăng đột ngột. Không có buồng trì hoãn, mỗi lần như vậy chuông nước và công tắc áp lực sẽ tác động, gây báo giả. Buồng trì hoãn giữ lại lượng nước nhỏ này và xả đi, chỉ cho báo động khi dòng chảy đủ lâu. Với nguồn áp ổn định, một số hãng cho phép trim không có buồng trì hoãn, tùy model.
Không bịt lỗ xả hay bỏ buồng trì hoãn để hết báo giả
Báo giả thường do áp nguồn dao động, lá van không kín hoặc lỗ xả bị bít. Bịt lỗ xả, khóa van chặn đường báo động hoặc tháo buồng trì hoãn có thể khiến van báo động alarm valve không báo khi cháy thật. Hãy tìm nguyên nhân và xử lý theo tài liệu hãng.
Van báo động alarm valve được lắp ở đâu
Vị trí và số lượng van báo động alarm valve do thiết kế quyết định. Một số nguyên tắc thường gặp:
- Đặt ở đầu mỗi khu vực sprinkler, sau van chặn chính, trước mạng ống phân phối.
- Trong phòng bơm, tầng hầm hoặc phòng kỹ thuật dễ tiếp cận, đủ ánh sáng, không có nguy cơ đóng băng.
- Chuông nước đặt ở tường ngoài hoặc nơi có người qua lại, gần cụm van theo khoảng cách hãng cho phép.
- Có đường xả dẫn tới nơi thoát nước được, đủ cho lưu lượng xả khi thử.
- Có nhãn ghi khu vực phục vụ để người vận hành biết van nào bảo vệ tầng nào.
Ở công trình lớn, có thể có nhiều van báo động alarm valve đặt cạnh nhau, mỗi van cho một khu vực. Khi kết hợp với công tắc dòng chảy từng tầng, tủ báo cháy cho biết chính xác khu vực đang phun. Cách lắp công tắc dòng chảy có trong bài lắp đặt công tắc dòng chảy.
Thứ tự lắp từng phụ kiện và cách đưa tín hiệu công tắc áp lực về tủ được trình bày chi tiết trong bài sơ đồ đấu nối cụm van báo động alarm valve.
Kiểm tra và bảo trì van báo động alarm valve
Van báo động alarm valve ít khi hỏng đột ngột, nhưng lỗi nhỏ tích tụ lâu ngày có thể làm van không báo, hoặc báo giả liên tục khiến người trực cách ly kênh. Tần suất cụ thể nên theo tài liệu hãng, tiêu chuẩn áp dụng và kế hoạch bảo trì của công trình. Các hạng mục kiểm tra thường gồm:
- Đồng hồ áp: ghi giá trị phía cấp và phía hệ, so với lần trước. Áp phía hệ giảm dần có thể do rò rỉ trong mạng ống.
- Van chặn chính: ở trạng thái mở hoàn toàn, có niêm hoặc khóa, công tắc giám sát hoạt động.
- Van chặn đường báo động: đang mở, không bị khóa nhầm sau lần bảo trì trước.
- Thử báo động: mở van thử theo hướng dẫn hãng, kiểm tra chuông nước quay, công tắc áp lực tác động, tủ nhận đúng kênh.
- Lỗ xả và bộ lọc: không bị bít cặn, đường báo động tự xả sau khi thử.
- Kiểm tra bên trong: theo chu kỳ hãng khuyến nghị, mở nắp kiểm tra lá van, đệm kín, đế van.
Quy trình bảo trì toàn hệ thống có trong bài bảo trì hệ thống sprinkler.

Ghi sổ áp lực tại cụm van
Dán một tờ ghi áp lực ngay cạnh van báo động alarm valve, mỗi lần kiểm tra ghi ngày, áp phía cấp, áp phía hệ và người kiểm tra. Chỉ sau vài tháng, bạn sẽ thấy rõ xu hướng bất thường mà một lần nhìn đồng hồ không phát hiện được.
Dấu hiệu van cần bảo trì ngay
| Dấu hiệu | Nguyên nhân có thể | Việc nên làm |
|---|---|---|
| Báo động mỗi khi bơm bù chạy | Áp dao động, buồng trì hoãn hoặc lỗ xả có vấn đề | Kiểm tra trim, vệ sinh lỗ xả |
| Nước rỉ liên tục ở đường xả báo động | Lá van hoặc đệm kín không kín | Kiểm tra bên trong van |
| Chuông nước không quay khi thử | Bộ lọc bít, van chặn đường báo động đóng | Vệ sinh lọc, mở van |
| Áp phía hệ thấp hơn bất thường | Rò rỉ trong mạng ống hoặc van xả không kín | Dò rò, kiểm tra van xả |
Câu hỏi thường gặp về van báo động alarm valve
Đã có công tắc dòng chảy, có cần van báo động alarm valve không?
Hai thiết bị có vai trò khác nhau. Công tắc dòng chảy cho biết tầng hoặc nhánh nào đang có nước chảy. Van báo động alarm valve vừa là van một chiều của khu vực, vừa có chuông nước báo động không cần điện. Có cần cả hai hay không do thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng quyết định.
Áp phía hệ cao hơn áp phía cấp có bình thường không?
Thường là bình thường. Lá van giữ lại các xung áp cao, ví dụ khi bơm bù chạy, nên áp phía hệ có thể cao hơn. Nếu áp phía hệ giảm dần theo thời gian thì cần kiểm tra rò rỉ.
Van báo động alarm valve có dùng cho kho lạnh được không?
Van cho hệ ướt cần mạng ống đầy nước, nên không phù hợp nơi nước trong ống có thể đóng băng. Những khu vực như vậy thường dùng hệ ống khô hoặc giải pháp khác theo thiết kế.
baochay.vn có bán van báo động alarm valve không?
Hiện baochay.vn chưa niêm yết van báo động alarm valve trên site. Bạn vui lòng liên hệ để được tư vấn sản phẩm tương đương và báo giá theo cỡ ống, hãng và yêu cầu hồ sơ.
baochay.vn tư vấn, lắp đặt và bảo trì cụm van báo động
baochay.vn hỗ trợ khảo sát cụm van báo động alarm valve hiện hữu, tư vấn chọn van và phụ kiện tương đương khi cần thay thế, đồng thời cung cấp các thiết bị liên quan như van có tín hiệu giám sát và thiết bị báo cháy. Với công trình mới hoặc cải tạo, dịch vụ lắp đặt hệ thống chữa cháy bao gồm lắp cụm van, đấu tín hiệu về tủ báo cháy, thử nghiệm và lập hồ sơ. Chúng tôi phục vụ toàn TP.HCM và các tỉnh lân cận.
Cụm alarm valve báo giả hoặc lâu chưa kiểm tra?
Gửi ảnh cụm van và đồng hồ áp, baochay.vn sẽ tư vấn hướng kiểm tra và phương án xử lý.
Một van báo động alarm valve hoạt động đúng giúp hệ sprinkler vừa phun được, vừa báo được. Cần hỗ trợ, hãy gọi hotline 0979 114 114 để gặp kỹ thuật viên.

