Alarm valve, hay van báo động, là trái tim của hệ thống sprinkler ướt. Van đứng giữa nguồn nước và mạng ống, vừa giữ nước trong ống, vừa phát tín hiệu khi có đầu phun vỡ. Nhưng một chiếc van chỉ hoạt động đúng khi cụm phụ kiện đi kèm, thường gọi là trim, được lắp đúng thứ tự và đấu đúng về tủ báo cháy. Bài viết này trình bày sơ đồ đấu nối alarm valve theo hai phần: phần thủy lực của cụm trim và phần điện từ công tắc áp lực về tủ trung tâm, kèm quy trình thử và các lỗi hay gặp.
Tóm tắt nhanh
- Sơ đồ đấu nối alarm valve gồm van chặn chính, van báo động, đồng hồ áp, van chặn đường báo động, buồng trì hoãn, công tắc áp lực, chuông nước và van thử, xả.
- Buồng trì hoãn giúp lọc các xung áp ngắn, tránh báo giả khi áp nguồn dao động; nguồn áp ổn định có thể dùng trim không có buồng trì hoãn.
- Công tắc áp lực đấu về một kênh riêng của tủ thường, hoặc qua module giám sát trên loop của tủ địa chỉ.
- Công tắc giám sát của van chặn nên báo về dạng tín hiệu giám sát hoặc lỗi, tách khỏi tín hiệu cháy.
- Thứ tự, kích thước và vị trí từng phụ kiện luôn theo tài liệu của đúng model van.
Cụm alarm valve gồm những bộ phận nào
Trước khi đọc sơ đồ đấu nối alarm valve, bạn cần biết tên và vai trò của từng bộ phận. Tên gọi trong sơ đồ đấu nối alarm valve có thể khác nhau giữa các hãng, nhưng chức năng gần như giống nhau.
| Bộ phận | Vị trí | Chức năng |
|---|---|---|
| Van chặn chính có giám sát | Trước alarm valve | Đóng nguồn khi bảo trì; công tắc báo trạng thái đóng, mở |
| Alarm valve | Giữa ống cấp và ống hệ thống | Van một chiều có lá van, mở cửa báo động khi có dòng chảy |
| Đồng hồ áp phía cấp và phía hệ | Hai bên lá van | Theo dõi áp nguồn và áp trong mạng ống |
| Van chặn đường báo động | Đầu đường ống báo động | Ngắt chuông và công tắc khi bảo trì |
| Bộ lọc | Trên đường báo động | Giữ cặn, bảo vệ chuông nước |
| Buồng trì hoãn | Sau van chặn đường báo động | Chứa nước dư, chỉ cho báo động khi dòng chảy kéo dài |
| Công tắc áp lực | Trên đường báo động | Chuyển tín hiệu thủy lực thành tín hiệu điện |
| Chuông nước | Tường ngoài, gần cụm van | Báo động cơ học bằng chính dòng nước |
| Van thử và xả chính | Dưới alarm valve | Thử báo động, xả nước hệ thống |
Một số model còn có đường bypass nhỏ kèm van một chiều quanh lá van để cân bằng các xung áp nhỏ, hoặc van xả áp theo yêu cầu của tiêu chuẩn áp dụng. Các chi tiết này nằm trong sơ đồ đấu nối alarm valve của từng hãng.

Sơ đồ đấu nối alarm valve: phần thủy lực
Phần thủy lực của sơ đồ đấu nối alarm valve đi theo hai nhánh: nhánh chính dẫn nước vào mạng ống, và nhánh báo động dẫn nước đến công tắc và chuông. Thứ tự lắp điển hình trong sơ đồ đấu nối alarm valve như sau.
- Ống cấp từ bơm hoặc bể đi lên, qua van chặn chính có công tắc giám sát.
- Alarm valve lắp thẳng đứng, đúng chiều mũi tên dòng chảy, đồng hồ áp ở cả phía cấp và phía hệ.
- Ống hệ thống đi ra từ đầu trên của van, dẫn đến các nhánh, công tắc dòng chảy từng tầng và đầu phun.
- Cửa báo động của van nối vào van chặn đường báo động, qua bộ lọc, rồi vào buồng trì hoãn.
- Từ buồng trì hoãn, nước đi tới công tắc áp lực và đường ống dẫn tới chuông nước.
- Đường xả của buồng trì hoãn, đường báo động và van thử, xả được gom về ống xả chung, thoát ra nơi an toàn.
Để hiểu vì sao sơ đồ đấu nối alarm valve sắp xếp như vậy, hãy theo dòng nước. Khi một đầu phun vỡ, áp trong mạng ống giảm, lá van nâng lên, nước chảy qua cửa báo động. Nước làm đầy buồng trì hoãn, sau đó tác động công tắc áp lực và làm quay chuông nước. Khi dòng chảy dừng, lá van đóng lại và các lỗ xả tự động làm rỗng đường báo động.
Khi nào cần buồng trì hoãn
Tài liệu của một số hãng chia trim, tức sơ đồ đấu nối alarm valve phần nước, thành hai kiểu. Kiểu dùng cho nguồn áp dao động có buồng trì hoãn và đường xả tự động. Kiểu dùng cho nguồn áp ổn định không cần buồng trì hoãn, chỉ có đường xả tự động cho đường báo động. Ví dụ, tài liệu alarm valve của Reliable mô tả rõ hai cấu hình này. Vì vậy, sơ đồ đấu nối alarm valve cho công trình dùng bơm tăng áp có áp dao động thường khác với công trình cấp từ bể mái áp ổn định.

Không tự chế cụm trim
Đường kính ống báo động, kích thước lỗ xả, vị trí buồng trì hoãn và công tắc đều được hãng tính toán theo từng model. Thay phụ kiện khác hãng, bỏ buồng trì hoãn hay bịt lỗ xả để “hết báo giả” có thể làm van không báo động khi cháy thật. Luôn lắp theo tài liệu đi kèm van và yêu cầu của thiết kế.
Sơ đồ đấu nối alarm valve: phần điện về tủ báo cháy
Phần điện của sơ đồ đấu nối alarm valve gồm hai tín hiệu chính. Thứ nhất là công tắc áp lực trên đường báo động, cho biết hệ thống đang có nước chảy. Thứ hai là công tắc giám sát trên van chặn chính, cho biết van bị đóng hoặc mở không hoàn toàn.
Công tắc áp lực thường có tiếp điểm khô dạng thường mở, thường đóng, tiếp điểm chung. Cách đấu về tủ trong sơ đồ đấu nối alarm valve phụ thuộc loại hệ thống báo cháy.
Đấu về tủ báo cháy thường
Với tủ thường, tiếp điểm thường mở của công tắc áp lực được đấu vào một kênh riêng, kèm điện trở báo cháy (nếu tủ yêu cầu) và điện trở cuối kênh đúng giá trị theo tài liệu của tủ. Trong sơ đồ đấu nối alarm valve, nên dành một kênh riêng cho cụm van báo động để người trực biết ngay đó là tín hiệu nước chảy, không lẫn với đầu báo khói.
Đấu về tủ báo cháy địa chỉ
Với tủ địa chỉ, sơ đồ đấu nối alarm valve đưa công tắc áp lực qua module giám sát trên loop. Ví dụ, trong hệ Hochiki có thể dùng module giám sát Hochiki DCP-CZM để đưa một mạch tiếp điểm thường về loop địa chỉ. Module được gán địa chỉ, đặt tên vị trí như “Alarm valve tầng hầm”, và cấu hình kiểu sự kiện trên tủ theo yêu cầu thiết kế. Cách đấu tiếp điểm, điện trở và nguồn cho module trong sơ đồ đấu nối alarm valve phải theo đúng tài liệu của model module bạn dùng.
| Tín hiệu | Thiết bị phát | Đấu về | Hiển thị nên có |
|---|---|---|---|
| Nước chảy qua van | Công tắc áp lực | Kênh riêng hoặc module giám sát | Báo động có nước chảy |
| Van chặn bị đóng | Công tắc giám sát van | Kênh hoặc module giám sát riêng | Tín hiệu giám sát hoặc lỗi |
| Nước chảy từng tầng | Công tắc dòng chảy | Kênh hoặc module theo tầng | Báo vị trí khu vực |
Công tắc dòng chảy từng tầng giúp xác định khu vực đang phun, còn công tắc áp lực tại alarm valve xác nhận cả hệ thống đang có nước chảy. Cách lắp công tắc dòng chảy có trong bài lắp đặt công tắc dòng chảy trong hệ thống sprinkler.
Thử nghiệm sơ đồ đấu nối alarm valve sau khi lắp
Lắp xong sơ đồ đấu nối alarm valve, bạn cần thử để chắc cả phần nước lẫn phần điện đều làm việc. Quy trình thử sơ đồ đấu nối alarm valve điển hình:
- Báo trước cho ban quản lý, bảo vệ, đơn vị giám sát; cách ly các liên động không cần thiết.
- Kiểm tra áp trên hai đồng hồ, ghi lại giá trị trước khi thử.
- Mở van thử theo hướng dẫn của hãng, hoặc mở van thử cuối hệ thống để mô phỏng một đầu phun vỡ.
- Quan sát nước làm đầy buồng trì hoãn, công tắc áp lực tác động, chuông nước quay và tủ trung tâm nhận đúng kênh, đúng địa chỉ.
- Đóng van thử, chờ đường báo động xả hết, reset tủ, ghi biên bản.
Tài liệu kèm sơ đồ đấu nối alarm valve của một số hãng lưu ý rằng van thử tại cụm alarm valve chỉ thử thiết bị báo động, không thay thế được van thử cuối hệ thống. Vì vậy, khi nghiệm thu nên thử cả hai vị trí. Quy trình bảo trì định kỳ có trong bài bảo trì hệ thống sprinkler định kỳ.

Đánh nhãn từng van và dây tín hiệu
Gắn thẻ tên cho van chặn chính, van chặn đường báo động, van thử và đầu dây công tắc. Sau vài năm, người bảo trì mới vẫn đọc được sơ đồ đấu nối alarm valve ngay tại hiện trường mà không cần tìm bản vẽ.
Lỗi thường gặp trong sơ đồ đấu nối alarm valve
Phần lớn lỗi của sơ đồ đấu nối alarm valve đến từ thi công vội hoặc sửa chữa không theo tài liệu. Bảng dưới đây gom các lỗi hay gặp và hướng xử lý.
| Hiện tượng | Nguyên nhân thường gặp | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Báo động khi bơm khởi động | Áp nguồn dao động, thiếu buồng trì hoãn hoặc lỗ xả bị bít | Kiểm tra trim, vệ sinh lỗ xả |
| Chuông nước không quay | Lọc bị bít, van chặn đường báo động đang đóng | Vệ sinh lọc, mở van |
| Chuông quay nhưng tủ không nhận | Đấu sai tiếp điểm, đứt dây, module sai cấu hình | Đo tiếp điểm, kiểm tra cấu hình |
| Tủ báo nước chảy liên tục | Lá van không kín, nước rò vào đường báo động | Kiểm tra lá van, đệm kín |
| Không biết van chặn bị đóng | Công tắc giám sát không đấu hoặc đấu chung kênh cháy | Đấu kênh giám sát riêng |
Nếu tủ thường xuyên báo nước chảy dù không có đầu phun nào vỡ, đừng vội cách ly kênh đó. Hãy kiểm tra lá van, lỗ xả và áp nguồn trước, vì cách ly lâu ngày đồng nghĩa hệ thống mất khả năng báo động.
Câu hỏi thường gặp về sơ đồ đấu nối alarm valve
Công tắc áp lực nên báo là tín hiệu cháy hay tín hiệu khác?
Tùy thiết kế và yêu cầu của chủ đầu tư ghi trong sơ đồ đấu nối alarm valve. Nhiều hệ thống cấu hình là báo động có nước chảy, kích hoạt chuông toàn khu vực. Quan trọng là tín hiệu phải được phân biệt rõ trên tủ, và phù hợp với kịch bản liên động trong hồ sơ thiết kế.
Có cần cả chuông nước khi đã có công tắc áp lực?
Chuông nước hoạt động bằng chính dòng nước, không cần điện, nên vẫn báo được khi mất nguồn. Việc có bắt buộc hay không phụ thuộc thiết kế và tiêu chuẩn áp dụng. Trên thực tế, sơ đồ đấu nối alarm valve của nhiều hãng có sẵn vị trí lắp cho cả hai.
Van chặn chính có cần công tắc giám sát không?
Nên có. Van chặn bị đóng sau bảo trì là nguyên nhân phổ biến khiến sprinkler không phun khi cháy. Van có công tắc giám sát, ví dụ van bướm tín hiệu DN80 hoặc cỡ khác theo đường ống, giúp tủ báo ngay khi van không ở trạng thái mở.
Đọc sơ đồ đấu nối alarm valve ở đâu cho chuẩn?
Ở tài liệu lắp đặt đi kèm đúng model van và bản vẽ thiết kế đã được phê duyệt. Sơ đồ trong bài này là cấu hình điển hình để bạn hiểu nguyên lý, không thay thế tài liệu của hãng.
baochay.vn hỗ trợ lắp đặt và bảo trì cụm alarm valve
baochay.vn cung cấp các thiết bị liên quan như module giám sát, van có tín hiệu giám sát và thiết bị báo cháy để hoàn thiện sơ đồ đấu nối alarm valve. Với van báo động, buồng trì hoãn, công tắc áp lực và chuông nước, vui lòng liên hệ để được tư vấn sản phẩm tương đương và báo giá theo cỡ ống.
Nếu công trình cần thi công trọn gói, dịch vụ lắp đặt hệ thống chữa cháy của baochay.vn bao gồm lắp cụm van, đấu tín hiệu về tủ báo cháy, thử nghiệm và lập hồ sơ. Chúng tôi phục vụ toàn TP.HCM và các tỉnh lân cận.
Cần kiểm tra hoặc đấu lại cụm alarm valve?
Gửi ảnh cụm van và loại tủ báo cháy, baochay.vn sẽ tư vấn cách đấu nối và phương án thử phù hợp.
Một sơ đồ đấu nối alarm valve đúng giúp hệ thống sprinkler vừa phun được, vừa báo được. Gọi hotline 0979 114 114 để được kỹ thuật viên hỗ trợ.

